transit declinometer

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ đo độ từ thiên (transit declinometer) một thiết bị dùng để đo độ lệch giữa hướng bắc địa từ hướng bắc địa tại một điểm cụ thể trên Trái Đất.

dụ sử dụng
  • (Dụng cụ đo độ từ thiên rất cần thiết cho việc định vị chính xáccác vùng cực.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng một dụng cụ đo độ từ thiên để lập bản đồ các dị thường từ trường trong khu vực khảo sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Transit declinometer thường được dùng trong các nghiên cứu địa vật hoặc trong ngành hàng hải để hiệu chỉnh la bàn từ tính.
  • Thiết bị này kết hợp nguyên của kính chuyển tiếp (transit) từ kế (declinometer) để đo góc từ thiên một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Declinometer (n): từ kế đo độ từ thiên (thiết bị đo độ lệch từ, nhưng không chức năng chuyển tiếp quang học).
  • Magnetic declination (n): độ từ thiên (góc lệch giữa bắc địa từ bắc địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic declination instrument: dụng cụ đo độ từ thiên.
  • Compass declinometer: từ kế la bàn (thiết bị đo độ từ thiên dựa trên la bàn).
Các cụm từ liên quan
  • To measure declination: đo độ từ thiên.
    • The transit declinometer is used to measure declination with high precision. (Dụng cụ đo độ từ thiên được dùng để đo độ từ thiên với độ chính xác cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

transit declinometer
A scientist uses a transit declinometer to take a reading in the field.